Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 卜课 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔkè] gieo quẻ; bấm độn。起课。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卜
| bóc | 卜: | bóc thư; trắng bóc |
| bói | 卜: | |
| bặc | 卜: | la bặc (củ cải đỏ) |
| bốc | 卜: | bốc (ăn bốc; một bốc gạo) |
| cốc | 卜: | cốc rượu |
| vúc | 卜: | |
| vốc | 卜: | một vốc, vốc vơm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 课
| khoá | 课: | khoá sinh; thuế khoá |

Tìm hình ảnh cho: 卜课 Tìm thêm nội dung cho: 卜课
