Chữ 𨫅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨫅, chiết tự chữ LON

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨫅:

𨫅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨫅

𨫅

Chiết tự chữ 𨫅

[]

U+028AC5, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨫅

Nghĩa Trung Việt của từ 𨫅


lon, như "lon thiếc" (vhn)

Chữ gần giống với 𨫅:

, , 䤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

Chữ gần giống 𨫅

Tự hình:

Tự hình chữ 𨫅 Tự hình chữ 𨫅 Tự hình chữ 𨫅 Tự hình chữ 𨫅

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨫅

lon𨫅:lon thiếc
𨫅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨫅 Tìm thêm nội dung cho: 𨫅