Từ: 武装力量 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 武装力量:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 武装力量 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǔzhuānglìliàng] lực lượng vũ trang。国家的正规军队及其他武装组织的总称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 武

:nghề võ; võ đài
:vũ lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 装

trang:quân trang, trang sức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 量

lường:đo lường
lượng:chất lượng
武装力量 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 武装力量 Tìm thêm nội dung cho: 武装力量