Cao su chống va đập cửa

Từ: 绷带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绷带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绷带 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēngdài]
băng; dải; vải băng; vạt; dải vải。包扎伤口或患处用的纱布带。也做"扮带"

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绷

banh:banh ra
băng:băng đới (dải vải mềm bọc vết thương)
bắng:bắng nhắng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
绷带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绷带 Tìm thêm nội dung cho: 绷带