Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 酒钱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酒钱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 酒钱 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǔ·qian] tiền thưởng; tiền bo; tiền típ。旧时给服务员或临时服务者的小费。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒

giậu:giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải)
rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu
tửu:ham mê tửu sắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱

tiền:tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ
酒钱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酒钱 Tìm thêm nội dung cho: 酒钱