Từ: 昆嵩省 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 昆嵩省:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 昆嵩省 trong tiếng Trung hiện đại:

Kūn sōng shěng tỉnh kon tum

Nghĩa chữ nôm của chữ: 昆

con:đẻ con, con cái; bà con
côn:côn trùng
gon:gon đống thóc (gom lại thành đống có ngọn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嵩

tum:sưng tum húp
tung:tung toé
tuông:tuông pha

Nghĩa chữ nôm của chữ: 省

tểnh:tấp tểnh (tính viêc lớn)
tễnh:tập tễnh
tỉnh:tỉnh (huyện; để dành, bỏ qua); bất tỉnh
xĩnh:xoàng xĩnh
xển:kéo xển
xỉnh:xó xỉnh
昆嵩省 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 昆嵩省 Tìm thêm nội dung cho: 昆嵩省