Chữ 襾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 襾, chiết tự chữ Á

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 襾:

襾 á

Đây là các chữ cấu thành từ này: 襾

襾

Chiết tự chữ 襾

Chiết tự chữ á bao gồm chữ 一 凵 冂 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

襾 cấu thành từ 3 chữ: 一, 凵, 冂
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 凵 khảm
  • 冂 quynh
  • á [á]

    U+897E, tổng 6 nét, bộ Á 西 [覀]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ya4, xi1;
    Việt bính: aa3 kaa1;

    襾 á

    Nghĩa Trung Việt của từ 襾

    (Động) Che trùm, đậy lên.
    á, như "á (bộ gốc)" (tdhv)

    Chữ gần giống với 襾:

    襾, 西, 覀,

    Chữ gần giống 襾

    一, 蒧, 蒮, 蒭, 蒬, 蒫, 蒪, 蒩, 蒨, 蒦,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 襾 Tự hình chữ 襾 Tự hình chữ 襾 Tự hình chữ 襾

    襾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 襾 Tìm thêm nội dung cho: 襾