Từ: 卫生设备 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卫生设备:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 卫 • 生 • 设 • 备

Nghĩa của 卫生设备 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèishēngshèbèi] thiết bị vệ sinh (bao gồm vòi nước, bồn tắm, chậu rửa nối với ống dẫn nước thải)。 指抽水马桶和接通下水道的脸盆、澡盆等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卫

vệ卫:bảo vệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh生:sắm sanh
sinh生:sinh mệnh
siêng生:siêng năng
xinh生:xinh đẹp
xênh生:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 设

thiết设:thiết kế, kiến thiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị备:phòng bị; trang bị
卫生设备 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卫生设备 Tìm thêm nội dung cho: 卫生设备