Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背不住 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèi·buzhù] chưa chừng; biết đâu; có thể là. 备不住 。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 住
| giọ | 住: | giẹo giọ |
| trú | 住: | trú chân |
| trọ | 住: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 背不住 Tìm thêm nội dung cho: 背不住
