Từ: 背不住 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背不住:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 背不住 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèi·buzhù] chưa chừng; biết đâu; có thể là. 备不住 。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 住

giọ:giẹo giọ
trú:trú chân
trọ:ở trọ
背不住 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背不住 Tìm thêm nội dung cho: 背不住