Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 借問 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 借問:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tá vấn
Tra hỏi, xét hỏi.Xin hỏi, thỉnh vấn.
◇Thôi Hiệu 顥:
Đình thuyền tạm tá vấn, Hoặc khủng thị đồng hương
, 鄉 (Trường Can khúc 曲) Đỗ thuyền một lát hãy xin hỏi xem, Ngờ rằng có lẽ là đồng hương.Câu hỏi (giả thiết) tác giả đặt ra trong câu thơ trước và tự đáp trong câu sau.
◇Đào Uyên Minh 明:
Tá vấn vị thùy bi? Hoài nhân tại cửu minh
? 冥 (Bi tòng đệ Trọng Đức 德) Hỏi rằng vì ai mà đau buồn? (Ấy là vì) người thân yêu của mình ở nơi chín suối.

Nghĩa của 借问 trong tiếng Trung hiện đại:

[jièwèn] xin hỏi thăm (lời nói kính trọng)。敬辞,用于向人打听事情。
借问这里离城还有多远?
xin vui lòng cho hỏi thăm, nơi đây cách thành phố bao xa?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 借

:ai đó tá?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 問

vấn:vấn an, thẩm vấn
vẩn:vẩn vơ
vắn:giấy vắn tình dài
vắng:vắng vẻ
vặn:vặn hỏi
借問 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 借問 Tìm thêm nội dung cho: 借問