Từ: 卫矛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卫矛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卫矛 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèimáo] cây vệ mao。落叶灌木,叶椭圆形,花带黄色,果实带紫色。木材白色,质坚韧而致密,可制小型器具。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卫

vệ:bảo vệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矛

mâu:xà mâu
mấu:mấu vào
卫矛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卫矛 Tìm thêm nội dung cho: 卫矛