Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: vện có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vện:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vện

Dịch vện sang tiếng Trung hiện đại:

花纹; 花斑 《各种条文和图形。》
带裂纹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: vện

vện𨻮:chó vện
vện:chó vện
vện:vằn vện
vện tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vện Tìm thêm nội dung cho: vện