Chữ 𥑢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥑢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥑢:

𥑢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥑢

𥑢

Chiết tự chữ 𥑢

[]

U+025462, tổng 10 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bu4;
Việt bính: ;

𥑢

Nghĩa Trung Việt của từ 𥑢


Chữ gần giống với 𥑢:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥑚, 𥑠, 𥑢, 𥑥, 𥑪, 𥑭, 𥑲,

Chữ gần giống 𥑢

Tự hình:

Tự hình chữ 𥑢 Tự hình chữ 𥑢 Tự hình chữ 𥑢 Tự hình chữ 𥑢

𥑢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥑢 Tìm thêm nội dung cho: 𥑢