Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卸装 trong tiếng Trung hiện đại:
[xièzhuāng] trút bỏ lớp hoá trang (diễn viên)。演员除去化装时穿戴涂抹的东西。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卸
| dỡ | 卸: | |
| hằm | 卸: | hằm hằm, hằm hè |
| tá | 卸: | tá (tránh né, tháo ra) |
| xả | 卸: | xả xa (bốc hàng); xả (tháo ra); xả trách (trốn việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 卸装 Tìm thêm nội dung cho: 卸装
