Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乖刺 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāicì] trái tính trái nết; xung khắc; không hợp nhau; ngang bướng; ngoan cố。违背常情;乖戾。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乖
| quai | 乖: | quai nón |
| quay | 乖: | quay lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |

Tìm hình ảnh cho: 乖刺 Tìm thêm nội dung cho: 乖刺
