Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牙垢 trong tiếng Trung hiện đại:
[yágòu] cao răng。牙齿表面黑褐色或黄色的污垢,由唾液中的无机盐和胶性物质结合而成。有的地区叫牙花。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垢
| cáu | 垢: | cáu bẩn |
| cấu | 垢: | phùng đầu cấu diện (đầu bù mặt lem) |

Tìm hình ảnh cho: 牙垢 Tìm thêm nội dung cho: 牙垢
