Từ: 牙垢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牙垢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牙垢 trong tiếng Trung hiện đại:

[yágòu] cao răng。牙齿表面黑褐色或黄色的污垢,由唾液中的无机盐和胶性物质结合而成。有的地区叫牙花。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垢

cáu:cáu bẩn
cấu:phùng đầu cấu diện (đầu bù mặt lem)
牙垢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牙垢 Tìm thêm nội dung cho: 牙垢