Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下落 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàluò] 1. tăm tích; tăm hơi。 寻找中的人或物所在的地方。
下落不明。
không rõ tăm tích; ở đâu không rõ.
2. rơi xuống; đỗ xuống; hạ xuống。 下降。
下落不明。
không rõ tăm tích; ở đâu không rõ.
2. rơi xuống; đỗ xuống; hạ xuống。 下降。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |

Tìm hình ảnh cho: 下落 Tìm thêm nội dung cho: 下落
