Từ: 下落 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下落:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 下 • 落

Nghĩa của 下落 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàluò] 1. tăm tích; tăm hơi。 寻找中的人或物所在的地方。
下落不明。
không rõ tăm tích; ở đâu không rõ.
2. rơi xuống; đỗ xuống; hạ xuống。 下降。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ下:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác落:cỏ lác; lác mắt
lát落:một lát
lạc落:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác落:nhớn nhác
rác落:rác rưởi, rơm rác
rạc落:bệ rạc
xạc落:xạc cho một trận, kêu xào cạc
下落 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下落 Tìm thêm nội dung cho: 下落