Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
hướng nhật
Một tên chỉ hoa quỳ, cũng gọi là
hướng nhật quỳ
向日葵. ☆Tương tự:
hướng dương
向陽.
Nghĩa của 向日 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàngrì] ngày xưa; trước kia。往日。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 向
| hướng | 向: | hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |

Tìm hình ảnh cho: 向日 Tìm thêm nội dung cho: 向日
