Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 维系 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéixì] gắn bó; duy trì; giữ。维持并联系,使不涣散。
维系人心
gắn bó lòng người
维系人心
gắn bó lòng người
Nghĩa chữ nôm của chữ: 系
| hệ | 系: | hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ |

Tìm hình ảnh cho: 维系 Tìm thêm nội dung cho: 维系
