Từ: 维系 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 维系:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 维系 trong tiếng Trung hiện đại:

[wéixì] gắn bó; duy trì; giữ。维持并联系,使不涣散。
维系人心
gắn bó lòng người

Nghĩa chữ nôm của chữ: 系

hệ:hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ
维系 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 维系 Tìm thêm nội dung cho: 维系