Từ: 厚望 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厚望:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 厚望 trong tiếng Trung hiện đại:

[hòuwàng] kỳ vọng cao; kỳ vọng rất lớn; niềm hi vọng。很大的期望。
寄予厚望
đặt kỳ vọng cao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厚

hậu:nhân hậu; trung hậu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 望

vọng:hy vọng, vọng tộc
厚望 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 厚望 Tìm thêm nội dung cho: 厚望