Từ: 原子价 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 原子价:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 原子价 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánzǐjià] hoá trị。见〖化合价〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 价

giá:giá trị; vật giá
原子价 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 原子价 Tìm thêm nội dung cho: 原子价