Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交通壕 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāotōngháo] giao thông hào。阵地内连接堑壕和其他工事、供交通联络的壕沟。在重要地段上有射击设备。也叫交通沟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壕
| hào | 壕: | hầm hào |

Tìm hình ảnh cho: 交通壕 Tìm thêm nội dung cho: 交通壕
