Cao su chống va đập cửa

Từ: 原矿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 原矿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 原矿 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánkuàng] quặng thô。开采后未经加工的矿石。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng
原矿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 原矿 Tìm thêm nội dung cho: 原矿