Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 西洋参 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīyángshēn] sâm Mỹ; dương sâm; sâm tây。多年生草本植物,跟人参同属,根略呈圆柱形,中医入药,有补肺、清热等作用。原产北美等地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
| tây | 西: | phương tây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋
| dương | 洋: | đại dương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 参
| khươm | 参: | |
| sâm | 参: | nhân sâm |
| tham | 参: | tham chiến, tham gia |

Tìm hình ảnh cho: 西洋参 Tìm thêm nội dung cho: 西洋参
