Từ: 声谱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 声谱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 声谱 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngpǔ] thanh phổ。描绘声音成分(频率、幅度等)的图表或记录。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谱

phả:gia phả, phả hệ
phổ:phổ xem Phả
声谱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 声谱 Tìm thêm nội dung cho: 声谱