Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 去职 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 去职:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 去职 trong tiếng Trung hiện đại:

[qùzhí] thôi chức; rời chức。不再担任原来的职务。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 去

khứ:quá khứ
khử:trừ khử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 职

chắc:chắc chắn, chắc hẳn
chức:chức vụ; viên chức; tại chức
giấc:giấc ngủ
去职 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 去职 Tìm thêm nội dung cho: 去职