Cao su chống va đập cửa

Từ: 反背 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 反背:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

phản bội
Làm phản.Làm ngược lại, làm trái lại.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản:làm phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước
反背 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 反背 Tìm thêm nội dung cho: 反背