Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𤏦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤏦, chiết tự chữ KHÉT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤏦:
𤏦
Chiết tự chữ 𤏦
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𤏦
Nghĩa Trung Việt của từ 𤏦
khét, như "khét lẹt; khét tiếng" (vhn)
Chữ gần giống với 𤏦:
㷳, 㷴, 㷵, 㷶, 㷷, 㷸, 㷹, 㷻, 㷼, 熶, 熷, 熸, 熹, 熺, 熻, 熾, 燀, 燂, 燃, 燄, 燈, 燉, 燊, 燋, 燎, 燏, 燐, 燒, 燔, 燕, 燖, 燗, 燘, 燙, 燜, 燎, 燐, 𤎞, 𤎱, 𤎶, 𤏢, 𤏣, 𤏤, 𤏥, 𤏦, 𤏧, 𤏨, 𤏪, 𤏫, 𤏬, 𤏲,Chữ gần giống 𤏦
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤏦
| khét | 𤏦: | khét lẹt; khét tiếng |

Tìm hình ảnh cho: 𤏦 Tìm thêm nội dung cho: 𤏦
