Từ: 外话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外话 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàihuà] lời nói với người xa lạ。见外的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
外话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外话 Tìm thêm nội dung cho: 外话