Cao su chống va đập cửa

Chữ 沘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 沘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 沘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 沘

1. 沘 cấu thành từ 2 chữ: 水, 比
  • thuỷ, thủy
  • bì, bí, bỉ, tí, tỉ, tị
  • 2. 沘 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 比
  • thuỷ, thủy
  • bì, bí, bỉ, tí, tỉ, tị
  • []

    U+6C98, tổng 7 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi3;
    Việt bính: bei2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 沘


    Nghĩa của 沘 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bǐ]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 8
    Hán Việt: TỈ
    1. Tỉ giang (tên sông ở Vân Nam)。沘江,水名,在云南。
    2. Tỉ nguyên。沘源 。
    Từ ghép:
    沘源

    Chữ gần giống với 沘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 汿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣲠, 𣲦,

    Chữ gần giống 沘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 沘 Tự hình chữ 沘 Tự hình chữ 沘 Tự hình chữ 沘

    沘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 沘 Tìm thêm nội dung cho: 沘