Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 活见鬼 trong tiếng Trung hiện đại:
[huójiànguǐ] kỳ lạ; kỳ quặc; quái lạ; quái gở。形容离奇或无中生有。
书明明放在桌子上,怎么忽然不见了,真是活见鬼!
sách rõ ràng là để trên bàn, tại sao bỗng nhiên không thấy nữa, thật kỳ lạ!
书明明放在桌子上,怎么忽然不见了,真是活见鬼!
sách rõ ràng là để trên bàn, tại sao bỗng nhiên không thấy nữa, thật kỳ lạ!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬼
| khuỷu | 鬼: | khúc khuỷu; khuỷu tay |
| quẽ | 鬼: | quạnh quẽ |
| quỉ | 鬼: | ma quỉ |
| quỷ | 鬼: | ma quỷ |
| sưu | 鬼: | sưu (loài quỷ) |

Tìm hình ảnh cho: 活见鬼 Tìm thêm nội dung cho: 活见鬼
