Chữ 𣎦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣎦, chiết tự chữ RÁNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣎦:

𣎦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣎦

𣎦

Chiết tự chữ 𣎦

[]

U+0233A6, tổng 17 nét, bộ Nguyệt 月
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣎦

Nghĩa Trung Việt của từ 𣎦


ráng, như "ráng chiều" (vhn)

Chữ gần giống với 𣎦:

𣎣, 𣎦,

Chữ gần giống 𣎦

Tự hình:

Tự hình chữ 𣎦 Tự hình chữ 𣎦 Tự hình chữ 𣎦 Tự hình chữ 𣎦

𣎦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣎦 Tìm thêm nội dung cho: 𣎦