Từ: 宇宙空间 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宇宙空间:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 宇宙空间 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǔzhòukōngjiān] không gian vũ trụ。指地球大气层以外的空间。也叫外层空间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宇

:vò võ
:vò võ
:vũ trụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宙

trụ:vũ trụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 空

cung:tít cung thang (sướng mê mệt)
khung:khung ảnh, khung cửa; khung cửi
không:không có
khỏng:lỏng khỏng
khống: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 间

gian:nhân gian; trung gian
gián:gián đoạn; gián tiếp; gián điệp
宇宙空间 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宇宙空间 Tìm thêm nội dung cho: 宇宙空间