Từ: 器宇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 器宇:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 器 • 宇

khí vũ
Khí cục, độ lượng.
◇Nam sử 南史:
Khí vũ khoan hoằng
器宇寬弘 (Lương Giản Văn Đế bổn kỉ 梁簡文帝本紀) Độ lượng rộng lớn.Phong độ, dáng dấp.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Khí vũ hiên ngang, uy phong lẫm lẫm
器宇軒昂, 威風凜凜 (Đệ tam hồi) Dáng vẻ hiên ngang, oai nghi lẫm liệt.

Nghĩa của 器宇 trong tiếng Trung hiện đại:

[qìyǔ] 书
diện mạo; phong độ; dung mạo; dáng vẻ。人的外表;风度。
器宇不凡。
diện mạo phi phàm.
器宇轩昂。
dáng vẻ hiên ngang.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 器

khí器:khí cụ, khí giới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宇

vò宇:vò võ
võ宇:vò võ
vũ宇:vũ trụ
器宇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 器宇 Tìm thêm nội dung cho: 器宇