Chữ 魲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 魲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 魲:

魲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 魲

魲

Chiết tự chữ 魲

魲 cấu thành từ 2 chữ: 魚, 戶
  • 魚 ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • 戶 hộ
  • []

    U+9B72, tổng 15 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lu2;
    Việt bính: ;

    魲

    Nghĩa Trung Việt của từ 魲


    Chữ gần giống với 魲:

    䰷, 䰸, 䰹, 䰺, 䰻, 䰼, 䰽, 䰾, 䲝, 魦, 魨, 魫, 魬, 魯, 魰, 魲, 魳, 魴, 魵, 魷, 魯, 𩵽, 𩵾, 𩵿,

    Chữ gần giống 魲

    鰕, 鰍, 扇, 扈, 扉, 扊, 鰊, 鰋, 鰌, 鰎,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 魲 Tự hình chữ 魲 Tự hình chữ 魲 Tự hình chữ 魲

    魲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 魲 Tìm thêm nội dung cho: 魲