Từ: 叔母 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叔母:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 叔 • 母

Nghĩa của 叔母 trong tiếng Trung hiện đại:

[shūmǔ] thím。叔父的妻子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叔

thúc叔:anh em thúc bá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 母

mẫu母:tình mẫu tử
mẹ母:cha mẹ
叔母 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叔母 Tìm thêm nội dung cho: 叔母