Cao su chống va đập cửa

Từ: 受事 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 受事:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 受事 trong tiếng Trung hiện đại:

[shòushì] bổ ngữ。语法上指动作的对象,也就是受动作支配的人或事物,如"我看报"里的"报","老鹰抓小鸡"里的"小鸡"。表示受事的名词不一定做句子的宾语,如"衣服送来了"里的"衣服"是受事,但是做句子的主语。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 受

thọ:thọ (tiếp nhận)
thụ:hấp thụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 事

sự:sự việc
:xì mũi, xì hơi; lì xì
受事 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 受事 Tìm thêm nội dung cho: 受事