Cao su chống va đập cửa

Từ: 受骗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 受骗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 受骗 trong tiếng Trung hiện đại:

[shòupiàn] bị lừa; mắc lừa。被骗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 受

thọ:thọ (tiếp nhận)
thụ:hấp thụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骗

biển:biển thủ
受骗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 受骗 Tìm thêm nội dung cho: 受骗