Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: lời chứng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lời chứng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lờichứng

Dịch lời chứng sang tiếng Trung hiện đại:

证词 《对某个案件或某种事情提供证明的话。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lời

lời𠅜:lời nói
lời:lời lãi
lời:lời lãi
lời:lời nói
lời𠳒:lời nói
lời𱔂:lời nói
lời𱔀:lời nói
lời𡗶:lời nói
lời󰄢:lời nói
lời󰁚:lời lãi
lời󰁛:lời lãi
lời󰅴:lời nói
lời𢈱:lời nói
lời𫜗:lời nói

Nghĩa chữ nôm của chữ: chứng

chứng:chứng bệnh
chứng:chứng bệnh
chứng:chứng bệnh
chứng:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng
chứng:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng
chứng:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng
lời chứng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lời chứng Tìm thêm nội dung cho: lời chứng