Chữ 𢯖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢯖, chiết tự chữ GHÉP, KHÉP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢯖:

𢯖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢯖

𢯖

Chiết tự chữ 𢯖

[]

U+022BD6, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢯖

Nghĩa Trung Việt của từ 𢯖



khép, như "khép cửa; khép tội" (vhn)
ghép, như "ghép chữ" (btcn)

Chữ gần giống với 𢯖:

, , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

Chữ gần giống 𢯖

Tự hình:

Tự hình chữ 𢯖 Tự hình chữ 𢯖 Tự hình chữ 𢯖 Tự hình chữ 𢯖

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢯖

ghép𢯖:ghép chữ
khép𢯖:khép cửa; khép tội
𢯖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢯖 Tìm thêm nội dung cho: 𢯖