Từ: 南美 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 南美:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nam mĩ
Vùng phía nam châu Mĩ (South America).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 南

nam:phương nam
nôm:chữ nôm; nôm na

Nghĩa chữ nôm của chữ: 美

:hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn
mẻ:mát mẻ; mới mẻ
mẽ: 
mỉ:tỉ mỉ
mỉa: 
南美 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 南美 Tìm thêm nội dung cho: 南美