Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 高倍 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāobèi] bội số lớn。倍数大的。
高倍望远镜
viễn vọng kính có độ phóng đại lớn
高倍望远镜
viễn vọng kính có độ phóng đại lớn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倍
| buạ | 倍: | goá bụa |
| bạu | 倍: | bạu mặt (cau mặt) |
| bậu | 倍: | bậu cửa |
| bội | 倍: | bội số; gấp bội |
| bụa | 倍: | goá bụa |
| vội | 倍: | vội vàng |

Tìm hình ảnh cho: 高倍 Tìm thêm nội dung cho: 高倍
