Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比喻 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐyù] 动
1. ví dụ; thí dụ。打比方;用某些有类似点的事物来比拟想要说的某一事物。
名
2. ví von; ví。 一种修词方法,用某些有类似点的事物来比拟想要说的某一事物,以表达得更加生动鲜明。
1. ví dụ; thí dụ。打比方;用某些有类似点的事物来比拟想要说的某一事物。
名
2. ví von; ví。 一种修词方法,用某些有类似点的事物来比拟想要说的某一事物,以表达得更加生动鲜明。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喻
| dầu | 喻: | dầu mỏ |
| dẩu | 喻: | dẩu môi |
| dẫu | 喻: | dẫu rằng, dẫu sao |
| dỗ | 喻: | cám dỗ; dạy dỗ; dỗ dành |
| dụ | 喻: | phúng dụ; tỉ dụ |
| nhủ | 喻: | khuyên nhủ |
| rủ | 喻: | nói rủ rỉ, rủ nhau |

Tìm hình ảnh cho: 比喻 Tìm thêm nội dung cho: 比喻
