Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 蛊惑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蛊惑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蛊惑 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔhuò] đầu độc; mê hoặc。毒害;迷惑。
蛊惑人心
mê hoặc lòng người

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛊

cổ:cổ vũ, cổ xuý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惑

hoặc:huyễn hoặc, mê hoặc; nghi hoặc
蛊惑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蛊惑 Tìm thêm nội dung cho: 蛊惑