Từ: 叠叠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叠叠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 叠叠 trong tiếng Trung hiện đại:

[diédié] trùng trùng điệp điệp。层层重叠的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叠

điệp:điệp khúc; trùng điệp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叠

điệp:điệp khúc; trùng điệp
叠叠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叠叠 Tìm thêm nội dung cho: 叠叠