Chữ 翪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 翪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 翪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 翪

1. 翪 cấu thành từ 4 chữ: 羽, 凶, 八, 夕
  • võ, vũ
  • hung
  • bát, bắt
  • tịch
  • 2. 翪 cấu thành từ 4 chữ: 羽, 凶, 八, 夂
  • võ, vũ
  • hung
  • bát, bắt
  • tri, truy
  • []

    U+7FEA, tổng 15 nét, bộ Vũ 羽
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zong1;
    Việt bính: zung1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 翪


    Nghĩa của 翪 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zōng]Bộ: 羽- Vũ
    Số nét: 15
    Hán Việt:
    bay lên bay xuống; bao cao bay thấp。扇动翅膀上下飞。

    Chữ gần giống với 翪:

    , , , , , 𦑦,

    Chữ gần giống 翪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 翪 Tự hình chữ 翪 Tự hình chữ 翪 Tự hình chữ 翪

    翪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 翪 Tìm thêm nội dung cho: 翪