Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口吃 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒuchī] cà lăm; nói lắp; nói cà lăm。说话时字音重复或词句中断的现象。是一种习惯性的语言缺陷。通称结巴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |

Tìm hình ảnh cho: 口吃 Tìm thêm nội dung cho: 口吃
