Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口感 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒugǎn] vị; cảm giác (trong lúc ăn - vị giác); sở thích; thị hiếu。 食物吃到嘴里时的感觉。
这种面条吃 起来口感好,营养也较丰富。
loại mì này vị ngon mà chất dinh dưỡng cũng nhiều.
这种面条吃 起来口感好,营养也较丰富。
loại mì này vị ngon mà chất dinh dưỡng cũng nhiều.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 感
| cám | 感: | cám cảnh; cám dỗ |
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cớm | 感: | |
| khớm | 感: |

Tìm hình ảnh cho: 口感 Tìm thêm nội dung cho: 口感
