Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口服 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒufú] 1. khẩu phục; ra vẻ đồng ý; đồng ý bề ngoài; bằng mặt không bằng lòng; khâm phục ngoài miệng。口头上表示信服。
口服心不服。
khẩu phục tâm bất phục.
2. bằng đường miệng; bằng lời nói。内服。
口服心不服。
khẩu phục tâm bất phục.
2. bằng đường miệng; bằng lời nói。内服。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 服
| phục | 服: | tin phục |

Tìm hình ảnh cho: 口服 Tìm thêm nội dung cho: 口服
