Từ: 口条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 口条:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 口条 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǒutiáo] lưỡi (lưỡi heo, lưỡi bò làm thức ăn)。用作食品的猪舌或牛舌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
口条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 口条 Tìm thêm nội dung cho: 口条